學華語Kaori Dict

穆斯林

lín

ㄇㄨˋ ㄙ ㄌㄧㄣˊ

MỤC TƯ LÂM

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是穆斯林。

    wǒ shì Mùsīlín。

    Tôi là người Hồi giáo

  • 2

    湯姆是穆斯林。

    Tāngmǔ shì Mùsīlín。

    Tôm là người Hồi giáo.

  • 3

    你是穆斯林嗎?

    nǐ shì Mùsīlín ma?

    Bạn có phải là người theo đạo Hồi không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穆斯林 nghĩa là gì? · Kaori Dict