例句Câu ví dụ
- 1
我是穆斯林。
wǒ shì Mùsīlín。
Tôi là người Hồi giáo
- 2
湯姆是穆斯林。
Tāngmǔ shì Mùsīlín。
Tôm là người Hồi giáo.
- 3
你是穆斯林嗎?
nǐ shì Mùsīlín ma?
Bạn có phải là người theo đạo Hồi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
