學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lẫm liệt, trang nghiêm, kính trọngmáy dịch

MỤC

  1. 1.họ [Mu4]

MỤC

  1. 1.trang nghiêm
  2. 2.tôn kính
  3. 3.bình tĩnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

穆 (形声。本义禾名) 同本义 穆,禾也。--《说文》。段玉裁注盖禾有名穆者也。” 古时宗庙制度,父居左为昭,子居右为穆。参见昭穆” 辩庙祧之昭穆。--《周礼·小宗伯》。注父曰昭,子曰穆。” 代指右边 只见贾府人分了昭穆,排班立定。--《红楼梦》 又如昭穆(左边和右边) 姓 穆 恭敬 于穆清庙。--《诗·周颂·清庙》 穆穆皇皇。--《诗·大雅·假乐》 我其为王穆卜。--《书·金滕》。传 穆mù ⒈和畅,美好~如清风。 ⒉和睦不~。 ⒊恭敬,严肃静~。肃~。~ ~皇皇(皇皇美好的样子)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [mù] chỉ âm.

Mộc — Gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 穆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict