學華語Kaori Dict

瓦斯

ㄨㄚˇ ㄙ

NGOÃ TƯ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聞到瓦斯味。

    wǒ wéndào wǎsī wèi。

    Tôi ngửi thấy mùi khí gas

  • 2

    你每個月的瓦斯費多少錢?

    nǐ měigè yuè de wǎsī fèi duōshao qián?

    Em mỗi tháng phải trả bao nhiêu tiền gas

  • 3

    你煮飯用瓦斯還是電?

    nǐ zhǔfàn yòng wǎsī háishi diàn?

    Anh/chị nấu ăn bằng gas hay điện?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict