學華語Kaori Dict

瓦解

jiě

ㄨㄚˇ ㄐㄧㄝˇ

NGOÃ GIẢI

TOCFL 6
  1. 1.sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
  2. 2.phá vỡ; chia rẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    接受第三性別可能導致家庭結構瓦解,動搖社會穩定。

    jiēshòu dì sān xìngbié kěnéng dǎozhì jiātíng jiégòu wǎjiě, dòngyáo shèhuì wěndìng。

    Chấp nhận giới tính thứ ba có thể dẫn đến sự sụp đổ của cấu trúc gia đình, làm chao đảo sự ổn định xã hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓦解 nghĩa là gì? · Kaori Dict