學華語Kaori Dict

緩解

giản thể: 缓解

huǎnjiě

ㄏㄨㄢˇ ㄐㄧㄝˇ

HOÃN GIẢI

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.mang lại sự nhẹ nhõm
  2. 2.làm giảm bớt (khủng hoảng)
  3. 3.làm dịu (cơn đau)

例句Câu ví dụ

  • 1

    喝點兒水緩解一下。

    hē diǎnr shuǐ huǎn jiě yī xià

    Uống một chút nước để giảm căng thẳng

  • 2

    藥物緩解了他的痛苦。

    yàowù huǎnjiě le tā de tòngkǔ。

    Thuốc làm giảm đau của anh

  • 3

    我通過運動來緩解壓力。

    wǒ tōngguò yùndòng lái huǎnjiě yālì。

    Tôi tập thể dục để giảm căng thẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緩解 nghĩa là gì? · Kaori Dict