- 1.mang lại sự nhẹ nhõm
- 2.làm giảm bớt (khủng hoảng)
- 3.làm dịu (cơn đau)

例句Câu ví dụ
- 1
喝點兒水緩解一下。
hē diǎnr shuǐ huǎn jiě yī xià
Uống một chút nước để giảm căng thẳng
- 2
藥物緩解了他的痛苦。
yàowù huǎnjiě le tā de tòngkǔ。
Thuốc làm giảm đau của anh
- 3
我通過運動來緩解壓力。
wǒ tōngguò yùndòng lái huǎnjiě yālì。
Tôi tập thể dục để giảm căng thẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.