解放
jiěfàng
[ㄐㄧㄝˇ ㄈㄤˋ]
GIẢI PHÓNG
HSK 5TOCFL 6V
- 1.giải phóng
- 2.phóng thích
- 3.chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT: 次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
士兵解放了那座城。
shì bīng jiě fàng le nà zuò chéng
Người lính giải phóng thành phố đó
- 2
解放路是一條南北走向的路。
jiěfàng lù shì yī tiáo nánběi zǒuxiàng de lù。
Đường Giải phóng là một con đường chạy theo hướng nam-bắc
- 3
解放龜島!
jiěfàng guī dǎo!
Giải phóng hòn đảo Rùa!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.