學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
街坊
街坊
jiē
fāng
[ㄐㄧㄝ ㄈㄤ]
NHAI PHƯỜNG
TOCFL 7
1.
khu phố
2.
láng giềng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
街
jiē
đường phố
街道
jiēdào
đường phố
街頭
jiētóu
đường phố
大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
大街
dàjiē
đường
臨街
línjiē
hướng ra phố
逛街
guàngjiē
đi dạo trên phố
上街
shàngjiē
đi ra đường
逐字解
Từng chữ trong từ
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
坊
phường, phòng
phố xóm, khu phố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
解放
jiěfàng
giải phóng
借方
jièfāng
người vay
街訪
jiēfǎng
phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
街坊 nghĩa là gì? · Kaori Dict