例句Câu ví dụ
- 1
這條大街很熱鬧。
zhè tiáo dà jiē hěn rè nao
Con đường này rất nhộn nhịp
- 2
我在第四十大街下了車。
wǒ zài dì sìshí dàjiē xià le chē。
Tôi xuống xe tại đường Fourth Avenue.
- 3
我喜歡在紐約第五大街購物。
wǒ xǐhuan zài Niǔyuē dìwǔ dàjiē gòuwù。
Tôi thích mua sắm trên Fifth Avenue, New York
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
