學華語Kaori Dict

大街

jiē

ㄉㄚˋ ㄐㄧㄝ

ĐẠI NHAI

HSK 6N
  1. 1.đường
  2. 2.phố chính
  3. 3.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條大街很熱鬧。

    zhè tiáo dà jiē hěn rè nao

    Con đường này rất nhộn nhịp

  • 2

    我在第四十大街下了車。

    wǒ zài dì sìshí dàjiē xià le chē。

    Tôi xuống xe tại đường Fourth Avenue.

  • 3

    我喜歡在紐約第五大街購物。

    wǒ xǐhuan zài Niǔyuē dìwǔ dàjiē gòuwù。

    Tôi thích mua sắm trên Fifth Avenue, New York

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大街 nghĩa là gì? · Kaori Dict