學華語Kaori Dict

大姐

jiě

ㄉㄚˋ ㄐㄧㄝˇ

ĐẠI TỶ

HSK 4N
  1. 1.chị gái
  2. 2.chị lớn
  3. 3.chị (cũng là cách xưng hô lịch sự cho cô gái hoặc phụ nữ lớn tuổi hơn một chút so với người nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大哥和大姐都在外地工作。

    dà gē hé dà jiě dōu zài wài dì gōng zuò

    Anh trai và chị gái của tôi đều làm việc ở ngoài tỉnh

  • 2

    Nancy很像我的大姐。

    N a n c y hěn xiàng wǒ de dàjiě。

    Nancy rất giống chị gái tôi

  • 3

    大姐下了樓,擁抱著哥哥。

    dàjiě xià le lóu, yōngbào zhe gēge。

    Chị cả xuống tầng dưới và ôm lấy anh trai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大姐 nghĩa là gì? · Kaori Dict