例句Câu ví dụ
- 1
如果一段打結的繩子能換來風,如果淹死的人能再醒來,那麼我相信傷了心的人會痊愈。
rúguǒ yī duàn dǎjié de shéngzi néng huàn lái fēng, rúguǒ yānsǐ de rén néng zài xǐnglái, nàme wǒ xiāngxìn shāng le xīn de rén huì quányù。
Nếu một đoạn dây rối có thể đổi lấy gió, nếu người chết đuối có thể thức lại, thì我相信伤了心的人会痊愈.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
