學華語Kaori Dict

打結

giản thể: 打结

jié

ㄉㄚˇ ㄐㄧㄝˊ

ĐẢ KẾT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果一段打結的繩子能換來風,如果淹死的人能再醒來,那麼我相信傷了心的人會痊愈。

    rúguǒ yī duàn dǎjié de shéngzi néng huàn lái fēng, rúguǒ yānsǐ de rén néng zài xǐnglái, nàme wǒ xiāngxìn shāng le xīn de rén huì quányù。

    Nếu một đoạn dây rối có thể đổi lấy gió, nếu người chết đuối có thể thức lại, thì我相信伤了心的人会痊愈.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打结 nghĩa là gì? · Kaori Dict