學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phố xóm, khu phốmáy dịch

FāngPHƯỜNG

  1. 1.họ [Fang1]

fāngPHƯỜNG

  1. 1.ngõ (thường là một phần của tên đường)
  2. 2.cổng vòm tưởng niệm

fángPHƯỜNG

  1. 1.xưởng
  2. 2.cối xay
  3. 3.phát âm ở Đài Loan [fang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坊〈名〉 (形声。从土,方声。本义城市中街市里巷的通称) 古代把一个城邑划分为若干区,通称为坊 两京及州县之郭内为坊,郊外为村。--《唐元典》 坊隅众人,慌忙拢来。--《水浒传》 又如坊隅(街巷,街坊);坊厢(古代城市区划,城中曰坊,近城曰厢);坊市(街市);坊郭(城郭市街) 官署名 明年春,大疫,为病坊,处疾病之无归者。--宋·曾巩《越州赵公救灾记》 又如坊局(詹事府属下的左、右春坊和司经局的合称) 牌坊 坊 fāng ⒈街、村的统称。也用作街巷、里弄的名称街~。村~。窄~子。 ⒉街市里的店铺茶~。 ⒊牌坊,旧时统治阶级为表"功德"或宣扬封建礼教而造的建筑物多用石建成功德~。孝女牌~。 坊 fáng工场,有些小工业者的工作场所作~。磨粉~。榨油~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [fāng] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict