例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在作坊工作。
Tāngmǔ zài zuōfang gōngzuò。
Tôm đang làm việc trong xưởng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
湯姆在作坊工作。
Tāngmǔ zài zuōfang gōngzuò。
Tôm đang làm việc trong xưởng