例句Câu ví dụ
- 1
你想和我一起去逛街嗎?
nǐ xiǎng hé wǒ yīqǐ qù guàngjiē ma?
Bạn có muốn đi mua sắm cùng tôi không?
- 2
他第一次來臺北,就指名要去西門町逛街。
tā dìyīcì láiTái běi, jiù zhǐmíng yào qù Xīméndīng guàngjiē。
Lần đầu tiên anh ấy đến Đài Bắc, anh ấy đặc biệt muốn đi mua sắm ở Ximending
- 3
我先游泳,然後去逛街。
wǒ xiān yóuyǒng, ránhòu qù guàngjiē。
Tôi sẽ bơi trước, sau đó đi mua sắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 逛CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.
