學華語Kaori Dict

逛街

guàngjiē

ㄍㄨㄤˋ ㄐㄧㄝ

CUỐNG NHAI

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想和我一起去逛街嗎?

    nǐ xiǎng hé wǒ yīqǐ qù guàngjiē ma?

    Bạn có muốn đi mua sắm cùng tôi không?

  • 2

    他第一次來臺北,就指名要去西門町逛街。

    tā dìyīcì láiTái běi, jiù zhǐmíng yào qù Xīméndīng guàngjiē。

    Lần đầu tiên anh ấy đến Đài Bắc, anh ấy đặc biệt muốn đi mua sắm ở Ximending

  • 3

    我先游泳,然後去逛街。

    wǒ xiān yóuyǒng, ránhòu qù guàngjiē。

    Tôi sẽ bơi trước, sau đó đi mua sắm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逛街 nghĩa là gì? · Kaori Dict