借方
jièfāng
[ㄐㄧㄝˋ ㄈㄤ]
TÁ PHƯƠNG
- 1.người vay
- 2.bên nợ (của bảng cân đối kế toán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.