學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
街訪
街訪
giản thể:
街访
jiē
fǎng
[ㄐㄧㄝ ㄈㄤˇ]
NHAI PHỎNG
1.
phỏng vấn trên đường (viết tắt của 街頭採訪|街头采访[jie1 tou2 cai3 fang3])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
街
jiē
đường phố
訪問
fǎngwèn
thăm
街道
jiēdào
đường phố
採訪
cǎifǎng
phỏng vấn
拜訪
bàifǎng
đến thăm; thăm viếng
街頭
jiētóu
đường phố
訪談
fǎngtán
thăm và thảo luận
大街小巷
dàjiēxiǎoxiàng
phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố
逐字解
Từng chữ trong từ
街
nhai
đường phố, con đường, lối đi
訪
phỏng, phóng
đến thăm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
解放
jiěfàng
giải phóng
街坊
jiēfāng
khu phố
借方
jièfāng
người vay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
街訪 nghĩa là gì? · Kaori Dict