學華語Kaori Dict

解決

giản thể: 解决

jiějué

ㄐㄧㄝˇ ㄐㄩㄝˊ

GIẢI QUYẾT

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
  2. 2.loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    如何解決這個難題?

    rú hé jiě jué zhè ge nán tí

    Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?

  • 2

    志願者們幫助老百姓解決困難。

    zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan

    Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn

  • 3

    要徹底解決問題。

    yào chè dǐ jiě jué wèn tí

    Phải giải quyết vấn đề triệt để

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解決 nghĩa là gì? · Kaori Dict