- 1.giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
- 2.loại bỏ; tiêu diệt (kẻ thù, cướp bóc, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
如何解決這個難題?
rú hé jiě jué zhè ge nán tí
Làm thế nào để giải quyết vấn đề này?
- 2
志願者們幫助老百姓解決困難。
zhì yuàn zhě men bāng zhù lǎo bǎi xìng xiè jué kùn nan
Những tình nguyện viên giúp người dân giải quyết khó khăn
- 3
要徹底解決問題。
yào chè dǐ jiě jué wèn tí
Phải giải quyết vấn đề triệt để
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.