學華語Kaori Dict

理解

jiě

ㄌㄧˇ ㄐㄧㄝˇ

LÝ GIẢI

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家互相理解,互相支持。

    dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí

    Mọi người hiểu nhau và hỗ trợ nhau.

  • 2

    當初我不理解他,現在明白了。

    dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le

    Ban đầu tôi không hiểu anh ấy, hiện tại tôi hiểu rồi

  • 3

    兩國相互理解,關系相當友好。

    liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo

    Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

理解 nghĩa là gì? · Kaori Dict