例句Câu ví dụ
- 1
大家互相理解,互相支持。
dà jiā hù xiāng lǐ jiě hù xiāng zhī chí
Mọi người hiểu nhau và hỗ trợ nhau.
- 2
當初我不理解他,現在明白了。
dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le
Ban đầu tôi không hiểu anh ấy, hiện tại tôi hiểu rồi
- 3
兩國相互理解,關系相當友好。
liǎng guó xiāng hù lǐ jiě guān xi xiāng dāng yǒu hǎo
Hai quốc gia hiểu nhau, quan hệ rất thân mật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
