學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歷屆
歷屆
giản thể:
历届
lì
jiè
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄝˋ]
LỊCH GIỚI
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
屆
jiè
đến (nơi chốn hoặc thời gian)
日曆
rìlì
lịch
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
農曆
nónglì
lịch Trung Quốc truyền thống
學歷
xuélì
nền tảng giáo dục
歷程
lìchéng
quá trình
逐字解
Từng chữ trong từ
歷
lịch
lịch sử
屆
giới
từ bổ sung số cho thời gian, kỳ hạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
理解
lǐjiě
lĩnh hội; hiểu
禮節
lǐjié
nghi thức
力戒
lìjiè
cố gắng hết sức để tránh; đề phòng
嫠節
líjié
tiết hạnh của quả phụ (cách dùng cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歷屆 nghĩa là gì? · Kaori Dict