學華語Kaori Dict

日曆

giản thể: 日历

ㄖˋ ㄌㄧˋ

NHẬT LỊCH

HSK 4TOCFL 7N
  1. 1.lịch
  2. 2.LT:張|张[zhang1],本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆上掛著一個日歷。

    qiáng shàng guà zhe yī ge rì lì

    Một cuốn lịch treo trên tường

  • 2

    我在日歷上寫字。

    wǒ zài rìlì shàng xiězì。

    Tôi đang viết chữ trên lịch

  • 3

    我在日歷上畫圖案。

    wǒ zài rìlì shàng huàtú àn。

    Tôi đang vẽ hình trên lịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日曆 nghĩa là gì? · Kaori Dict