- 1.lịch
- 2.LT:張|张[zhang1],本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
牆上掛著一個日歷。
qiáng shàng guà zhe yī ge rì lì
Một cuốn lịch treo trên tường
- 2
我在日歷上寫字。
wǒ zài rìlì shàng xiězì。
Tôi đang viết chữ trên lịch
- 3
我在日歷上畫圖案。
wǒ zài rìlì shàng huàtú àn。
Tôi đang vẽ hình trên lịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.