學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ bổ sung số cho thời gian, kỳ hạnmáy dịch

jièGIỚI

  1. 1.đến (nơi chốn hoặc thời gian)
  2. 2.giai đoạn
  3. 3.đến hạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屆jiè ①到。如届期。 ②次;回。如第二届全国人民代表大会。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict