學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thời gianmáy dịch

jièGIỚI

  1. 1.đến (nơi chốn hoặc thời gian)
  2. 2.giai đoạn
  3. 3.đến hạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

届 (形声。从尸,剆声。本义人行路不便) 同本义 届,行不便也。--《说文》 届 极限;穷极 至天之届,于河之沂。--晋·陆云诗 靡有夷届。--《诗·大雅·瞻卬》 君子如届,俾民心阕。--《诗·小雅·节南山》 届 到达 无远弗届。--《书·大禹谟》 又如届候(届时);届止(停留,止息);届路(登程,上路) 届满,结束 (如一段时间) 距悔罪乞降之始末届十年。--林则徐文 届 说明周期性事件的次或期 届(屆)jiè ⒈至,到达~时。~期。致~官渡(到达官渡)。 ⒉次,期上~。第八~。应~(本期)毕业生。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 届 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict