學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

theo

yóuDO

  1. 1.theo
  2. 2.từ
  3. 3.bởi vì; do
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

由 (《说文》无由”字,古字字形) 树木生新枝。亦泛指萌生 今在析木之津,犹将复由。--《左传》 又如由蘖(树木枯槁或被砍伐后重发的枝条); 经,由 谁能出不由户?--《论语·雍也》 余在刑部狱,见死而由窦出者日三四人。--方苞《狱中杂记》 又如必由之路;,由边门出去 行走 舍正路而不由,哀哉。--《孟子》 通以”(譹??)。用 君子无易由言。--《诗·小雅·小弁》。笺由,用也。” 不能由吾子。--《左传·襄公三十年》。杜预注由,用也。” 亿万舟楫,亿万垣墙 由yóu ⒈原因原~。理~。事~。 ⒉自,从~此及彼。~南到北。 ⒊经历,经过经~。察其所~。必~之路。 ⒋顺便,听从~他去罢。不~自主。 ⒌归,属这件事~你办理。 ⒍凭据~此可知。 ⒎ ⒏ ①从发生到现在~来已久。 ②原因,来源什么~来? ⒐ 由yāo 1.女子笑貌。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Đường 丨 dẫn đến ruộng 田

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 由 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict