不由自主
bùyóuzìzhǔ
[ㄅㄨˋ ㄧㄡˊ ㄗˋ ㄓㄨˇ]
BẤT DO TỰ CHỦ
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.không thể kiểm soát; một cách không tự chủ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
總統不由自主地笑了起來。
zǒngtǒng bùyóuzìzhǔ de xiào le qǐlai。
Tổng thống cười một cách bất tự giác
- 2
總有些詞句震撼人心,讓人不由自主就喜愛上了。
zǒngyǒu xiē cíjù zhènhàn rénxīn, ràng rén bùyóuzìzhǔ jiù xǐài shàng le。
Luôn có những câu chữ lay động lòng người, khiến người ta không thể không yêu thích.
- 3
他不由自主地注意到了妳大概有屋裡所有別的女的五倍那麼漂亮。
tā bùyóuzìzhǔ de zhùyì dàoliǎo nǐ dàgài yǒu wū lǐ suǒyǒu biéde nǚde wǔ bèi nàme piàoliang。
Anh không thể tự chủ được mà chú ý rằng em đẹp hơn năm lần so với tất cả các cô gái khác trong nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.