學華語Kaori Dict

由此可見

giản thể: 由此可见

yóujiàn

ㄧㄡˊ ㄘˇ ㄎㄜˇ ㄐㄧㄢˋ

DO THỬ KHẢ KIẾN

HSK 7-9
  1. 1.từ đây có thể thấy rằng...

例句Câu ví dụ

  • 1

    由此可見他很用心。

    yóu cǐ kě jiàn tā hěn yòng xīn

    Từ đó có thể thấy anh ấy rất cẩn thận

  • 2

    由此可見,她是很有前途的電影演員。

    yóucǐkějiàn, tā shì hěn yǒu qiántú de diànyǐngyǎnyuán。

    Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

由此可見 nghĩa là gì? · Kaori Dict