- 1.từ đây có thể thấy rằng...

例句Câu ví dụ
- 1
由此可見他很用心。
yóu cǐ kě jiàn tā hěn yòng xīn
Từ đó có thể thấy anh ấy rất cẩn thận
- 2
由此可見,她是很有前途的電影演員。
yóucǐkějiàn, tā shì hěn yǒu qiántú de diànyǐngyǎnyuán。
Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.