學華語Kaori Dict

giản thể:

jiàn

ㄐㄧㄢˋ

KIẾN

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.thấy
  2. 2.gặp
  3. 3.dường như
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phỏng vấn
  2. 5.ý kiến
  3. 6.quan điểm

Cách đọc khác:xiànxuất hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天見!

    míng tiān jiàn

    Tạm biệt ngày mai!

  • 2

    晚安,明天見。

    wǎn ān míng tiān jiàn

    Chúc ngủ ngon, gặp lại ngày mai

  • 3

    我見過這個人。

    wǒ jiàn guò zhè ge rén

    Tôi đã gặp người này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見 nghĩa là gì? · Kaori Dict