- 1.thấy
- 2.gặp
- 3.dường như
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phỏng vấn
- 5.ý kiến
- 6.quan điểm
Cách đọc khác:xiàn — xuất hiện

例句Câu ví dụ
- 1
明天見!
míng tiān jiàn
Tạm biệt ngày mai!
- 2
晚安,明天見。
wǎn ān míng tiān jiàn
Chúc ngủ ngon, gặp lại ngày mai
- 3
我見過這個人。
wǒ jiàn guò zhè ge rén
Tôi đã gặp người này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.