- 1.tình cờ gặp
- 2.gặp (bất ngờ)
- 3.chạm mặt

例句Câu ví dụ
- 1
昨天在街上碰見了同學。
zuó tiān zài jiē shang pèng jiàn le tóng xué
Hôm qua đã gặp bạn học trên đường
- 2
你碰見過她了嗎?
nǐ pèngjiàn guò tā le ma?
Anh có gặp cô ấy chưa
- 3
我在巴黎碰見了他。
wǒ zài Bālí pèngjiàn le tā。
Tôi đã gặp anh ấy ở Paris.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.