學華語Kaori Dict

碰見

giản thể: 碰见

pèngjiàn

ㄆㄥˋ ㄐㄧㄢˋ

BÍNH KIẾN

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.tình cờ gặp
  2. 2.gặp (bất ngờ)
  3. 3.chạm mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨天在街上碰見了同學。

    zuó tiān zài jiē shang pèng jiàn le tóng xué

    Hôm qua đã gặp bạn học trên đường

  • 2

    你碰見過她了嗎?

    nǐ pèngjiàn guò tā le ma?

    Anh có gặp cô ấy chưa

  • 3

    我在巴黎碰見了他。

    wǒ zài Bālí pèngjiàn le tā。

    Tôi đã gặp anh ấy ở Paris.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰見 nghĩa là gì? · Kaori Dict