學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

va vàomáy dịch

pèngBÍNH

  1. 1.chạm
  2. 2.gặp
  3. 3.va phải

pèngBÍNH

  1. 1.biến thể của 碰[peng4]

pèngBÍNH

  1. 1.biến thể cũ của 碰[peng4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踫 (形声。从石,并声。本义两物相触或相撞) 同本义 掽,蒲孟切,彭去声,搕掽,撞也。--《字汇》。段注今俗谓卒然相遇曰掽。”按,掽是晚起字,今字作碰” 又如小车碰到电线杆;鸡蛋碰石头;碰头(磕响头,表示惶恐服罪);碰关(方言。充其量;到了顶点);碰磕(相撞,冲撞) 用手、脚或器械触及 凭机遇撞上 偶然相遇 触犯 碰(掽)pèng ⒈撞,触~破。~杯(表示棕)。~壁(〈喻〉事情行不通)。 ⒉遇到~见了她。 ⒊试探去~一~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict