- 1.gặp phải từ chối

例句Câu ví dụ
- 1
這個人只顧自己,不顧別人,你要他幫忙,準得碰釘子。
zhège rén zhǐgù zìjǐ, bùgù biéren, nǐ yào tā bāngmáng, zhǔn de pèngdīngzi。
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
- 2
做學生的時候一點苦也不能吃,將來到社會上一定要碰釘子。
zuò xuésheng de shíhou yīdiǎn kǔ yě bùnéng chī, jiānglái dào shèhuì shàng yīdìngyào pèngdīngzi。
Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.