學華語Kaori Dict

碰釘子

giản thể: 碰钉子

pèngdīngzi

ㄆㄥˋ ㄉㄧㄥ ㄗ˙

BÍNH ĐINH TỬ

HSK 7-9
  1. 1.gặp phải từ chối

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個人只顧自己,不顧別人,你要他幫忙,準得碰釘子。

    zhège rén zhǐgù zìjǐ, bùgù biéren, nǐ yào tā bāngmáng, zhǔn de pèngdīngzi。

    Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.

  • 2

    做學生的時候一點苦也不能吃,將來到社會上一定要碰釘子。

    zuò xuésheng de shíhou yīdiǎn kǔ yě bùnéng chī, jiānglái dào shèhuì shàng yīdìngyào pèngdīngzi。

    Khi là học sinh một chút khổ sở cũng không chịu nổi, tương lai bước vào xã hội nhất định sẽ gặp phải khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰钉子 nghĩa là gì? · Kaori Dict