例句Câu ví dụ
- 1
小心別把書架碰倒!
xiǎoxīn bié bǎ shūjià pèngdǎo!
Cẩn thận đừng làm đổ kệ sách!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
