學華語Kaori Dict

pèng

ㄆㄥˋ

BÍNH

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.chạm
  2. 2.gặp
  3. 3.va phải

Cách đọc khác:pèngbiến thể của 碰[peng4]pèngbiến thể cũ của 碰[peng4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別碰這個瓶子!

    bié pèng zhè ge píng zi

    Đừng chạm vào cái chai này!

  • 2

    別碰。

    bié pèng。

    Đừng chạm vào.

  • 3

    別碰!

    bié pèng!

    Đừng chạm!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碰 nghĩa là gì? · Kaori Dict