學華語Kaori Dict

pěng

ㄆㄥˇ

BƯNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cầm hoặc dâng bằng hai tay
  2. 2.tán dương
  3. 3.phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    用兩只手捧住花瓶。

    yòng liǎng zhǐ shǒu pěng zhù huāpíng。

    Hãy dùng hai tay ôm lấy cái bình hoa

  • 2

    湯姆雙手捧著個小盒子。

    Tāngmǔ shuāngshǒu pěng zhe gě xiǎo hézi。

    Tom đang cầm một chiếc hộp nhỏ bằng tay.

  • 3

    這個課程收到了學生的熱捧。

    zhège kèchéng shōudào le xuésheng de rèpěng。

    Khóa học này đã được học sinh đón nhận nồng nhiệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捧 nghĩa là gì? · Kaori Dict