捧
pěng
[ㄆㄥˇ]
BƯNG
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.cầm hoặc dâng bằng hai tay
- 2.tán dương
- 3.phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay

例句Câu ví dụ
- 1
用兩只手捧住花瓶。
yòng liǎng zhǐ shǒu pěng zhù huāpíng。
Hãy dùng hai tay ôm lấy cái bình hoa
- 2
湯姆雙手捧著個小盒子。
Tāngmǔ shuāngshǒu pěng zhe gě xiǎo hézi。
Tom đang cầm một chiếc hộp nhỏ bằng tay.
- 3
這個課程收到了學生的熱捧。
zhège kèchéng shōudào le xuésheng de rèpěng。
Khóa học này đã được học sinh đón nhận nồng nhiệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 捧場ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia
- 吹捧tâng bốc
- 捧哏nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 對口相聲|对口相声[dui4kou3 xiang4sheng1])
- 捧托nâng bằng hai tay
- 捧杯cầm cúp vô địch; giành chức vô địch
- 捧殺khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)
- 捧紅làm cho nổi tiếng; làm cho thành danh
- 捧腹cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười