字義Nghĩa
nâng lên bằng hai taymáy dịch
pěngBƯNG
- 1.cầm hoặc dâng bằng hai tay
- 2.tán dương
- 3.phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捧〈动〉 (形声。从手,奉声。本义两手承托。古多作奉”) 同本义 捧,两手承也。--《广韵》 捧馈而哭。--《穆天子传》。注捧,两手持也。” 捧土以塞孟津,多见其不知量也。--《后汉书·朱浮传》 君与康先生捧诏恸哭。--清·梁启超《谭嗣同传》 两手捧头及剑奉之。--晋·干宝《搜神记》 又如捧戴(托举;扶拥);捧脚(捧承他人的脚。形容随从众多);捧檄(接受诏书为官就任);捧头鼠窜(形容抱头而逃、狼狈至极);捧茗(端茶) 拱手 掬 捧pěng ⒈两手托着~书。 ⒉奉承,替人吹嘘吹~。~场。 ⒊量词。指用手能捧的两~瓜子。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 奉 [fèng] chỉ âm.
Lễ vật 奉 được làm bằng hai tay 扌; 奉 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 捧場ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia
- 捧哏nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 對口相聲|对口相声[dui4kou3 xiang4sheng1])
- 捧托nâng bằng hai tay
- 捧杯cầm cúp vô địch; giành chức vô địch
- 捧殺khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)
- 捧紅làm cho nổi tiếng; làm cho thành danh
- 捧腹cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười
- 捧花bó hoa (đám cưới)
- 捧角ủng hộ và khen ngợi một diễn viên yêu thích
- 捧讀
- 吹捧tâng bốc
- 熱捧cơn sốt
- 追捧thể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó; đón nhận
- 受追捧được săn đón
- 捧上天khen ngợi hết lời; khen ngợi quá mức
- 捧臭腳