例句Câu ví dụ
- 1
自由意志主義在科技男的圈子裡很受追捧。
zìyóuyìzhìzhǔyì zài kējì nánde quānzi lǐ hěn shòuzhuīpěng。
Tư tưởng tự do ở cộng đồng nam giới trong lĩnh vực công nghệ rất được ưa chuộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
