- 1.bị thương
- 2.bị thương (trong tai nạn, v.v.)
- 3.bị hại

例句Câu ví dụ
- 1
他受傷了,傷得不重。
tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng
Anh ấy bị thương, nhưng không nghiêm trọng
- 2
他的指頭受傷了。
tā de zhǐ tou shòu shāng le
Ngón tay anh ấy bị thương
- 3
他救助了受傷的動物。
tā jiù zhù le shòu shāng de dòng wù
Anh ấy đã cứu một con vật bị thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.