字義Nghĩa
chấn thương, tổn thươngmáy dịch
shāngTHƯƠNG
- 1.làm bị thương
- 2.vết thương
- 3.thương tích
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 傷心đau buồn
- 傷害làm bị thương; gây hại
- 傷口vết thương
- 傷亡thương vong
- 傷腦筋thực sự đau đầu
- 傷勢tình trạng chấn thương
- 傷感buồn
- 傷員người bị thương
- 傷痕vết sẹo
- 傷殘tàn tật
- 受傷bị thương
- 悲傷buồn; đau buồn
- 創傷vết thương; chấn thương; tổn thương
- 損傷làm hại
- 重傷bị thương nặng
- 傷痛đau đớn (do vết thương)