字義Nghĩa
chấn thương, tổn thươngmáy dịch
shāngTHƯƠNG
- 1.làm bị thương
- 2.vết thương
- 3.thương tích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伤 (形声。从人。本义皮肉破损处;创伤) 同本义 伤,创也。--《说文》 命理瞻伤。--《礼记·月令》。注创之浅者曰伤。” 以杙抉其伤。--《左传·襄公十七年》 无面伤。--《左传·哀公元年》 匠石运斤成风,听而斵之,尽垩而鼻不伤。--《庄子·徐无鬼》 唂其叶,则口烂而受伤。--《庄子·人间世》 则援剑戟而逐之,不避死伤。--《荀子·正论》 其伤于缚者,即幸留,病数月乃瘳。--清·方苞《狱中杂记》 城中死伤日积,巷哭声相闻。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如枪伤;两虎相斗,必有一伤;负 伤(傷)shāng ⒈受到损害、损坏受~。枪~。重~。 ⒉损害,妨碍~害。损~。~点皮肉。无~大局。 ⒊遭受某种致病因素而得病~风。~暑。 ⒋悲哀~心。悲~。 ⒌使用过度以致厌烦这种菜吃~了。 ⒍得罪,诋毁有意中~。出口~人。 ⒎ ①伤寒杆菌引起的急性传染病。 ②中医学上泛指各种热病或风寒引起的疾病。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 伤心đau buồn
- 伤害làm bị thương; gây hại
- 伤口vết thương
- 伤亡thương vong
- 伤脑筋thực sự đau đầu
- 伤势tình trạng chấn thương
- 伤感buồn
- 伤员người bị thương
- 伤痕vết sẹo
- 伤残tàn tật
- 受伤bị thương
- 悲伤buồn; đau buồn
- 创伤vết thương; chấn thương; tổn thương
- 损伤làm hại
- 重伤bị thương nặng
- 伤痛đau đớn (do vết thương)