- 1.đau buồn
- 2.tan nát cõi lòng
- 3.cảm thấy tổn thương sâu sắc

例句Câu ví dụ
- 1
她傷心得哭了。
tā shāng xīn dé kū le
Cô ta buồn quá mà khóc
- 2
他安慰了傷心的朋友。
tā ān wèi le shāng xīn de péng you
Anh ấy đã an ủi bạn bè buồn
- 3
別傷心。
bié shāngxīn。
Đừng buồn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.