學華語Kaori Dict

傷心

giản thể: 伤心

shāngxīn

ㄕㄤ ㄒㄧㄣ

THƯƠNG TÂM

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.đau buồn
  2. 2.tan nát cõi lòng
  3. 3.cảm thấy tổn thương sâu sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她傷心得哭了。

    tā shāng xīn dé kū le

    Cô ta buồn quá mà khóc

  • 2

    他安慰了傷心的朋友。

    tā ān wèi le shāng xīn de péng you

    Anh ấy đã an ủi bạn bè buồn

  • 3

    別傷心。

    bié shāngxīn。

    Đừng buồn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤心 nghĩa là gì? · Kaori Dict