學華語Kaori Dict

上心

shàngxīn

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄣ

THƯỢNG TÂM

  1. 1.một cách cẩn thận
  2. 2.tỉ mỉ
  3. 3.đặt tâm huyết vào việc gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是在舞臺上心臟病發死的。

    tā shì zài wǔtái shàngxīn zàng bìng fā sǐ de。

    Anh ấy đã chết vì nhồi máu cơ tim trên sân khấu

  • 2

    他在課堂上心不在焉。

    tā zài kètáng shàngxīn bùzài yān。

    Anh ấy không tập trung trong lớp học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上心 nghĩa là gì? · Kaori Dict