上新
shàngxīn
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄣ]
THƯỢNG TÂN
- 1.giới thiệu sản phẩm mới; ra mắt nội dung mới

例句Câu ví dụ
- 1
她脫下她的舊鞋,換上新的。
tā tuōxià tā de jiù xié, huàn shàngxīn de。
Cô ấy tháo dép cũ ra, đổi lấy đôi mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.