學華語Kaori Dict

上新

shàngxīn

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄣ

THƯỢNG TÂN

  1. 1.giới thiệu sản phẩm mới; ra mắt nội dung mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    她脫下她的舊鞋,換上新的。

    tā tuōxià tā de jiù xié, huàn shàngxīn de。

    Cô ấy tháo dép cũ ra, đổi lấy đôi mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上新 nghĩa là gì? · Kaori Dict