學華語Kaori Dict

xīn

ㄒㄧㄣ

TÂN

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.mới
  2. 2.vừa mới
  3. 3.meso- (hoá học)

Cách đọc khác:Xīnviết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1jiang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買新衣服。

    wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu

    Tôi muốn mua quần áo mới

  • 2

    我的電腦很新。

    wǒ de diàn nǎo hěn xīn

    Máy tính của tôi rất mới

  • 3

    今天真冷,我穿新衣服。

    jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu

    Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新 nghĩa là gì? · Kaori Dict