學華語Kaori Dict

更新

gēngxīn

ㄍㄥ ㄒㄧㄣ

CANH TÂN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.thay cũ đổi mới
  2. 2.làm mới
  3. 3.cải tạo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.nâng cấp
  2. 5.cập nhật
  3. 6.tái tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    系統在自動更新。

    xì tǒng zài zì dòng gēng xīn

    Hệ thống đang cập nhật tự động

  • 2

    硬件和軟件都要更新。

    yìng jiàn hé ruǎn jiàn dōu yào gēng xīn

    Cả phần cứng và phần mềm đều cần cập nhật

  • 3

    讓它更新。

    ràng tā gēngxīn。

    Để nó cập nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更新 nghĩa là gì? · Kaori Dict