學華語Kaori Dict

gèng

ㄍㄥˋ

CÀNG

HSK 2TOCFL 2Adv
  1. 1.hơn
  2. 2.còn hơn
  3. 3.nữa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vẫn
  2. 5.càng

Cách đọc khác:gēngthay đổi hoặc thay thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天比昨天更冷。

    jīn tiān bǐ zuó tiān gèng lěng

    Hôm nay lạnh hơn hôm qua

  • 2

    用這個方法做,結果會更好。

    yòng zhè ge fāng fǎ zuò jiē guǒ huì gèng hǎo

    Dùng phương pháp này thì kết quả sẽ tốt hơn

  • 3

    未來會更美好。

    wèi lái huì gèng měi hǎo

    Tương lai sẽ tốt đẹp hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更 nghĩa là gì? · Kaori Dict