學華語Kaori Dict

更是

gèngshì

ㄍㄥˋ ㄕˋ

CÀNG THỊ

HSK 6
  1. 1.thậm chí còn hơn (như vậy)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他更是努力了。

    tā gèng shì nǔ lì le

    Hắn còn nỗ lực hơn nữa

  • 2

    一是沒有工夫更是沒有興趣。

    yī shì méiyǒu gōngfu gèngshì méiyǒu xìngqù。

    Một là không có thời gian, hơn nữa cũng không có hứng thú

  • 3

    他是一位優秀的科學家,更是一位偉大的詩人。

    tā shì yī wèi yōuxiù de kēxuéjiā, gèngshì yī wèi wěidà de shīrén。

    Ông là một nhà khoa học xuất sắc, hơn nữa còn là một nhà thơ vĩ đại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更是 nghĩa là gì? · Kaori Dict