例句Câu ví dụ
- 1
他更是努力了。
tā gèng shì nǔ lì le
Hắn còn nỗ lực hơn nữa
- 2
一是沒有工夫更是沒有興趣。
yī shì méiyǒu gōngfu gèngshì méiyǒu xìngqù。
Một là không có thời gian, hơn nữa cũng không có hứng thú
- 3
他是一位優秀的科學家,更是一位偉大的詩人。
tā shì yī wèi yōuxiù de kēxuéjiā, gèngshì yī wèi wěidà de shīrén。
Ông là một nhà khoa học xuất sắc, hơn nữa còn là một nhà thơ vĩ đại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
