學華語Kaori Dict

自力更生

gēngshēng

ㄗˋ ㄌㄧˋ ㄍㄥ ㄕㄥ

TỰ LỰC CANH SINH

HSK 7-9
  1. 1.tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ)
  2. 2.tự lực cánh sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    上天會幫助自力更生的人。

    shàngtiān huì bāngzhù zìlìgēngshēng de rén。

    Thượng đế sẽ giúp những người tự lực cánh sinh

  • 2

    你這個年紀,應該要自力更生了。

    nǐ zhège niánjì, yīnggāi yào zìlìgēngshēng le。

    Ở độ tuổi này, ngươi nên tự lập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自力更生 nghĩa là gì? · Kaori Dict