例句Câu ví dụ
- 1
他更改了遺囑。
tā gēnggǎi le yízhǔ。
Anh ấy đã thay đổi di chúc.
- 2
更改文字大小。
gēnggǎi wénzì dàxiǎo。
Thay đổi kích thước chữ
- 3
我想更改我的預訂。
wǒ xiǎng gēnggǎi wǒ de yùdìng。
Tôi muốn thay đổi đặt chỗ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 更CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.
