學華語Kaori Dict

更改

gēnggǎi

ㄍㄥ ㄍㄞˇ

CANH CẢI

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他更改了遺囑。

    tā gēnggǎi le yízhǔ。

    Anh ấy đã thay đổi di chúc.

  • 2

    更改文字大小。

    gēnggǎi wénzì dàxiǎo。

    Thay đổi kích thước chữ

  • 3

    我想更改我的預訂。

    wǒ xiǎng gēnggǎi wǒ de yùdìng。

    Tôi muốn thay đổi đặt chỗ của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • CANH (更) – thay đổi/thêm: Một (一) người nói (曰) rồi gạch chéo (乂) sửa lại lời — đổi CANH gác, sửa ĐỔI lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更改 nghĩa là gì? · Kaori Dict