改
gǎi
[ㄍㄞˇ]
CẢI
HSK 2TOCFL 3V

例句Câu ví dụ
- 1
這個句子要改一改。
zhè ge jù zi yào gǎi yī gǎi
Câu này cần sửa lại
- 2
萬一下雨,就改天去。
wàn yī xià yǔ jiù gǎi tiān qù
Nếu mưa, sẽ đổi ngày khác
- 3
原先的計劃改了。
yuán xiān de jì huà gǎi le
Kế hoạch ban đầu đã thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.