學華語Kaori Dict

gǎi

ㄍㄞˇ

CẢI

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.thay đổi
  2. 2.sửa đổi
  3. 3.biến đổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sửa chữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個句子要改一改。

    zhè ge jù zi yào gǎi yī gǎi

    Câu này cần sửa lại

  • 2

    萬一下雨,就改天去。

    wàn yī xià yǔ jiù gǎi tiān qù

    Nếu mưa, sẽ đổi ngày khác

  • 3

    原先的計劃改了。

    yuán xiān de jì huà gǎi le

    Kế hoạch ban đầu đã thay đổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改 nghĩa là gì? · Kaori Dict